[10/2023] Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Giao Thông

Rate this post

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Giao thông

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giao thông là một chủ đề rất phổ biến và thông dụng trong cuộc sống. Nó xuất hiện trong các câu chuyện, giao tiếp hằng ngày. Đó là lý do bạn nên trau dồi vốn từ vựng về giao thông tiếng Anh để giao tiếp thành thạo hơn. Nếu bạn chưa biết bắt đầu học từ đâu thì đọc ngay bài viết dưới đây của TOPICA Native, bởi chúng tôi sẽ bật mí cho bạn từ A đến Z về các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh, những tình huống xảy ra trong chủ đề giao thông.

Xem thêm:

1. Từ vựng theo chủ đề phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

Khi học tiếng Anh có rất nhiều từ vựng bạn cần phải nắm, trong đó có bộ từ vựng về phương tiện giao thông tiếng Anh. TOPICA Native đã chia bộ từ vựng thành các phương tiện giao thông, các loại xe, các loại biển báo… Trên cơ sở đó bạn có thể ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Đây là một trong những phương pháp được nhiều người tin tưởng lựa chọn và áp dụng thành công. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu và lưu lại để học ngay bạn nhé!

1.1 Từ vựng chủ đề giao thông về phương tiện giao thông đường bộ

Bicycle (baɪsɪkl): Loại xe đạp

Car (ka:): Ô tô

Caravan: Đoàn lữ hành

Coach:

High-speed train: Tàu cao tốc

Minicab (mɪnɪkæb/kæb): Xe cho thuê

Moped (məʊpɛd): Xe máy có bàn đạp

Motorbike (məʊtəˌbaɪk): Xe máy

Railway train

Scooter (ˈskuːtə): Xe ga (xe tay ga)

Tram (træm): Xe điện

Truck

Van (væn): Xe tải có kích thước nhỏ

1.2 Các từ vựng về phương tiện giao thông đường thủy

Boat (bəʊt): Thuyền

Canoe: xuồng

Cargo ship (kɑːgəʊ ʃɪp): Tàu chở hàng hóa trên biển

Cruise ship (kruːz ʃɪp): Tàu du lịch

Ferry (ˈfɛri): Phà

Hovercraft /ˈhɒvəkrɑːft/: tàu di chuyển nhờ đệm không khí

Rowing boat (rəʊɪŋ bəʊt): Thuyền buồm loại có mái chèo

Sailboat (seɪlbəʊt): Thuyền buồm

Ship /ʃɪp/: tàu thủy

Speedboat /ˈspiːdbəʊt/: tàu siêu tốc

1.3 Từ vựng về phương tiện hàng không

Helicopter (ˈhɛlɪkɒptə): Trực thăng

Airplane/ plan (ˈeəpleɪn/ plæn): Máy bay

Propeller plane (prəˈpɛlə pleɪn): Máy bay loại chạy bằng động cơ cánh quạt

Glider (ˈglaɪdə): Tàu lượn

Hot-air balloon (ˈhɒtˈeə bəˈluːn): Khinh khí cầu

Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE.
✅ Linh động 16 tiết/ ngày.
✅ Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn.
✅ Cam kết đầu ra sau 3 tháng.
✅ Học và trao đổi cùng giáo viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.
? Bấm đăng ký ngay để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

1.4 Từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông công cộng

Railway train (reɪlweɪ treɪn): Tàu hỏa

Taxi (tæksi): Xe taxi

Tube (tjuːb): Tàu điện ngầm (ở nước Anh)

Subway (ˈsʌbweɪ): Tàu điện ngầm

Coach (kəʊʧ:): Xe khách

Underground (ˈʌndəgraʊnd): Tàu điện ngầm

Bus (bʌs): Xe buýt

1.5 Từ vựng giao thông về các loại đường trong tiếng Anh

Bend (bɛnd): Đường gấp khúc

Bump (bʌmp): Đường bị xóc

Car lane (kɑː leɪn): Làn đường dành cho xe hơi

Dual carriageway (ˈdju(ː)əl ˈkærɪʤweɪ): Xa lộ hai chiều

Fork (fɔːk): Ngã ba

Highway (ˈhaɪweɪ): Đường cao tốc (dành cho xe ô tô)

Level crossing (ˈlɛvl ˈkrɒsɪŋ): Đoạn đường ray tàu hỏa giao đường cái

Motorcycle lane (ˈməʊtəˈsaɪkl leɪn): Làn đường dành cho xe máy

Motorway (ˈməʊtəˌweɪ): Xa lộ

Pedestrian crossing (pɪˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ): Vạch để qua đường

Railroad track (ˈreɪlrəʊd træk): Đường ray xe lửa

Read More:   [10/2023] Mẫu Giấy Bán Xe, Hợp đồng Bán Xe ô Tô, Xe Máy Mới Nhất 2023 -taimienph

Ring road (rɪŋ rəʊd): Đường vành đai

Road (rəʊd): Đường

Road narrows (rəʊd ˈnærəʊz): Đường hẹp

Roadside (ˈrəʊdsaɪd): Phần đường làm lề

T-junction (tiː-ˈʤʌŋkʃən): Ngã ba đường

Toll road (təʊl rəʊd): Đường có thu phí

Traffic jam: tắc đường

Traffic: giao thông

Turning (ˈtɜːnɪŋ): Điểm có thể rẽ

1.6 Từ vựng về các loại biển báo giao thông

Cross road (krɒs rəʊd): Đoạn đường giao nhau

Dead end (/ˌded ˈend/): đường cụt

End of dual Carriage way Hết làn đường kép

Handicap parking (/ˈhændikæp ˈpɑːkɪŋ/): chỗ đỗ xe của người khuyết tật

Handicap parking (ˈhændɪkæp ˈpɑːkɪŋ): Chỗ đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật

Handicap parking: chỗ đỗ xe của người khuyết tật (web khác):

Hard shoulder (hɑːd shoulde): Vạch đứt cạnh xa lộ cho phép dừng xe

No crossing (/nəʊ ˈkrɒsɪŋ/): cấm qua đường

No entry (nəʊ ˈɛntri): Biển cấm vào

No horn (nəʊ hɔːn): Biển cấm còi

No overtaking (nəʊ ˌəʊvəˈteɪkɪŋ): Biến cấm vượt

No parking (nəʊ ˈpɑːkɪŋ): Biển cấm đỗ xe

No U-Turn (nəʊ juː-tɜːn): Biển cấm vòng

Railway (/ˈreɪlweɪ/): đường sắt

Railway: đường sắt (web khác):

Road goes right (/rəʊd ɡəʊ raɪt/): đường rẽ phải

Road sign (rəʊd saɪn): Biển bảngchỉ đường

Road widens (/rəʊd ˈwaɪdn/): đường trở nên rộng hơn

Roundabout (/ˈraʊndəbaʊt/): bùng binh

Slippery road (/ˈslɪpəri rəʊd/): đường trơn

Slow down (sləʊ daʊn): Yêu cầu giảm tốc độ

Speed limit (/ˈspiːd lɪmɪt/): giới hạn tốc độ

T-Junction (/ˈtiː dʒʌŋkʃn/): ngã ba hình chữ T

Two way traffic (/ˌtuː ˈweɪ ˈtræfɪk/): đường hai chiều

Your priority (jɔː praɪˈɒrɪti:): Đoạn đường được ưu tiên

1.7 Các từ vựng tiếng Anh về giao thông khác

Accident (/ˈæksɪdənt/): tai nạn

Breathalyzers (/ˈbreθəlaɪzər/): dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

Car park (/kɑːr pɑːrk/): bãi đỗ xe

Infrastructure (/ˈinfrəˌstrək(t)SHər/): cơ sở hạ tầng

Journey (/ˈdʒɜːni/): hành trình

Junction (ˈʤʌŋkʃən): Giao lộ

Kerb (/kɜːrb/): mép vỉa hè

Learner driver (/ˈlɜːrnər ˈdraɪvər/): người tập lái

One-way street (/wʌn weɪ striːt/): đường một chiều

Parking ticket (/ˈpɑːrkɪŋ ˈtɪkɪt/): vé đỗ xe

passenger (/ˈpæsɪndʒər/): hành khách

Petrol station (/ˈpetrəl ˈsteɪʃn/): trạm bơm xăng

Private transport (/ˈpraɪvət ˈtrænspɔːt/): phương tiện giao thông cá nhân

Public transport (/ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/): phương tiện giao thông công cộng

Sidewalk (ˈsaɪdwɔːk): Vỉa hè

Signpost (ˈsaɪnpəʊst): Tấm biển báo giao thông

Traffic (ˈtræfɪk): Giao thông (nói chung)

Traffic jam (/ˈtrafik ˌjam/): tắc nghẽn giao thông

Traffic light (ˈtræfɪk laɪt): Các loại đèn giao thông

Traffic warden (/ˈtræfɪk ˈwɔːrdn /): nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

Transport (/ˈtrænspɔːt/): vận chuyển

Transport system (/ˈtrænspɔːt ˈsɪstəm/): hệ thống giao thông

Transportation (/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/): phương tiện giao thông

Trip (/trɪp/): chuyến đi

Vehicle (ˈviːɪkl): Phương tiện

bypass : đường vòng

car hire: thuê xe

car wash: rửa xe ô tô

diesel : dầu diesel

driver: tài xế

driving instructor: giáo viên dạy lái xe

driving lesson: buổi học lái xe

driving licence: bằng lái xe

driving test: thi bằng lái xe

garage: ga ra

hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

jump leads: dây sạc điện

kerb: mép vỉa hè

level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

mechanic: thợ sửa máy

oil: dầu

parking meter : máy tính tiền đỗ xe

parking space: chỗ đỗ xe

petrol :xăng

petrol pump : bơm xăng

puncture : thủng xăm

reverse gear : số lùi

second-hand : đồ cũ

services: dịch vụ

speed: tốc độ

to accelerate: tăng tốc

to change gear : chuyển số

to drive: lái xe

to skid: trượt bánh xe

to slow down: chậm lại

to stall : làm chết máy

to swerve : ngoặt

toll road: đường có thu lệ phí

toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

traffic: giao thông

tyre pressure: áp suất lốp

cone (/koʊn/): cọc tiêu giao thông

Corner: góc phố

Crossroads: ngã tư

crosswalk (/ˈkrɒswɔːk/): lối qua đường dành cho người đi bộ

Flat tyre: lốp sịt

Icy road: đường trơn vì băng

Jack: đòn bẩy

lane (/leɪn/): làn đường

Read More:   [10/2023] Flop Là Gì Trên TikTok? Tại Sao Flop Là “nỗi Sợ” Lớn Nhất Của TikToker?

Lay-by: chỗ tạm dừng xe trên đường

manhole (/ˈmæn.həʊl/): miệng cống

Multi-storey car park: bãi đỗ xe nhiều tầng

parking lot (/ˈpɑːkɪŋ lɒt/): bãi đậu xe

pavement (/ˈpeɪvmənt/): vỉa hè

Road map: bản đồ đường đi

roadblock (/ˈrəʊdblɒk/): rào chắn đường

Roadworks: công trình sửa đường

speed camera (/ˈspiːd ˌkæm.rə/): camera bắn tốc độ

Speeding fine: phạt tốc độ

Spray: bụi nước

To brake: phanh (động từ)

tunnel (/ˈtʌnəl/): đường hầm

turnpike (/ˈtɜːnpaɪk/): đường cao tốc có thu phí

Unleaded: không chì

Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE.
✅ Linh động 16 tiết/ ngày.
✅ Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn.
✅ Cam kết đầu ra sau 3 tháng.
✅ Học và trao đổi cùng giáo viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.
? Bấm đăng ký ngay để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

B: I go to school by bus

– Tôi đi học bằng xe bus

B: Last week, I went to Ho Chi Minh City by plane

– Tuần trước tôi đi thành phố Hồ Chí Minh bằng máy bay

B: Buses are cheap and convenient transportation in big cities

– Xe bus là loại phương tiện giao thông giá rẻ và khá tiện lợi ở các thành phố lớn

B: Linda travels to Hanoi by bus

– Linda đi du lịch Hà Nội bằng xe bus

Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE.
✅ Linh động 16 tiết/ ngày.
✅ Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn.
✅ Cam kết đầu ra sau 3 tháng.
✅ Học và trao đổi cùng giáo viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.
? Bấm đăng ký ngay để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

4. Đoạn văn mẫu về các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh

“In the future, there will be many modern means of transport such as speed trains, trains, submarines, airplanes, space trains, unmanned vehicles….. But my favorite vehicle is the airplane because it is beautiful and environmentally friendly, especially when it gets too much traffic, it can fly to the sky so that we can move faster and without losing much time. We can also use it to tour the sky.

It is the perfect combination of cars and planes. It has a drawback as it is very expensive so not many people use it. If I have a lot of money in the future, I’ll buy one to take my family to the sky and more places in the world”.

Bài dịch: Trong tương lai sẽ có nhiều phương tiện giao thông hiện đại như tàu cao tốc, tàu hỏa, tàu ngầm, máy bay, tàu không gian, xe không người lái ….. Nhưng tôi thích chiếc máy bay này vì nó đẹp và thân thiện với môi trường, đặc biệt là khi có quá nhiều giao thông qua lại, nó có thể bay lên bầu trời để chúng ta có thể di chuyển nhanh hơn và không bị mất nhiều thời gian. Chúng tôi cũng có thể sử dụng nó để tham quan bầu trời.

Đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa xe hơi và máy bay. Nó có một nhược điểm vì nó là rất tốn kém nên không nhiều người sử dụng nó. Nếu tôi có nhiều tiền trong tương lai, tôi sẽ mua một cái để đưa gia đình tôi lên bầu trời và nhiều nơi khác trên thế giới.

5. Đoạn hội thoại tiếng Anh về giao thông mẫu

5.1 Đoạn hội thoại tiếng Anh về phương tiện giao thông

Read More:   [10/2023] Những Cách Tính Thưởng Phổ Biến Và Nhanh Gọn Cho Doanh Nghiệp

A: So, how would we get to the market? (Vì vậy, chúng ta sẽ đến chợ như thế nào?)

B: Let’s take the bus (Đi xe buýt nào)

B: It’s not that bad. You probably just had a bad experience once (Nó không tệ đến thế đâu. Bạn có thể chỉ trải nghiệm tệ 1 lần đó thôi)

A: It wasn’t just once. Every single time I take the bus, something bad happens to me or to someone else on the bus. (Nó không chỉ một lần. Mỗi khi tôi đi xe buýt, có điều gì đó tồi tệ xảy ra với tôi hoặc với người khác trên xe buýt.)

B: But I don’t think we’ll be able to find a taxi very easily during peak hour. Let’s just take the bus (Nhưng tôi không nghĩ rằng chúng ta sẽ có thể dễ dàng tìm thấy một chiếc taxi trong giờ cao điểm. Hãy bắt xe buýt thôi)

A: Fine. Have a look at the timetable to find out when the next one arrives (Khỏe. Hãy xem thời gian biểu để biết khi nào lịch trình tiếp theo đến)

5.2 Đoạn hội thoại tiếng Anh về hỏi đường

A: Excuse me, I want to go to Old Quarter, which way should I go? – Xin lỗi, tôi đang muốn đến Phố cổ, tôi nên đi đường nào nhỉ?

B: Old town quite recently. First go straight, then to the fork and turn left. – Phố cổ khá gần đây. Đầu tiên bạn đi thẳng, sau đó tới ngã ba rồi rẽ trái.

A: Is it a fork in the yellow building? – Ngã ba chỗ tòa nhà màu vàng kia phải không bạn nhỉ?

B: That’s right, you go left there. Then walk about 50m to reach the old town. – Đúng rồi, tới đấy bạn rẽ trái. Sau đó đi bộ khoảng 50m là đã tới phố cố.

A: The old town has many places, right? – Phố cổ có nhiều địa danh đúng không nhỉ?

B: That’s right, there are 36 streets there. So when you move, pay attention to the travel lane and ensure safety! – Đúng rồi, ở đó có 36 phố phường. Vì vậy khi di chuyển bạn chú ý làn xe đi lại và đảm bảo an toàn nhé!

A: Thank you – Cảm ơn bạn

B: Nothing, don’t forget the signs and the traffic lights! Have a nice trip. – Không có gì, đừng quên chú ý biển chỉ đường và đèn giao thông nhé! Chúc bạn có chuyến đi thú vị.

6. Học tiếng Anh giao tiếp thông qua Video

Hy vọng thông qua bài viết này bạn đã bỏ tủi cho mình bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Giao thông đầy đủ và chi tiết nhất. Bộ từ vựng chủ đề về giao thông bằng tiếng Anh đã được TOPICA Native chọn lọc và sắp xếp khoa học nhất để bạn dễ dàng học và ghi nhớ. Lưu lại và thực hành ngay bạn nhé!

Để cải thiện trình độ Tiếng Anh, tăng cơ hội thăng tiến trong công việc…Tham khảo ngay khóa học Tiếng Anh cho người đi làm tại TOPICA NATIVE.
✅ Linh động 16 tiết/ ngày.
✅ Giao tiếp mỗi ngày cùng 365 chủ đề thực tiễn.
✅ Cam kết đầu ra sau 3 tháng.
✅ Học và trao đổi cùng giáo viên từ Châu Âu, Mỹ chỉ với 139k/ngày.
? Bấm đăng ký ngay để nhận khóa học thử, trải nghiệm sự khác biệt cùng TOPICA NATIVE!

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Giao Thông❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Giao Thông” [ ❤️️❤️️ ]”.

Back to top button