[10/2023] Tổng Hợp Cách Hỏi Giờ Trong Tiếng Anh Cùng Cách Trả Lời Chi Tiết

Rate this post

Tổng hợp cách hỏi giờ trong tiếng Anh cùng cách trả lời chi tiết

Hỏi và trả lời về giờ giấc là mẫu câu rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh. Đây là một cách hỏi khá quen thuộc và đơn giản tuy nhiên nhiều bạn vẫn đang còn một số vướng mắc về những cách hỏi giờ khác nhau. Trong bài viết dưới đây, IZONE sẽ chia sẻ đến các bạn tất tần tật những cách hỏi giờ trong tiếng Anh cùng câu trả lời chi tiết!

Cách hỏi giờ trong tiếng Anh

Trong giao tiếp hàng ngày kể cả Tiếng Anh hay Tiếng Việt, mẫu câu hỏi giờ giấc là một mẫu câu vô cùng quen thuộc và thường gặp. Chắc hẳn ai trong số các bạn đều đã từng hỏi ai đó “bây giờ là mấy giờ?” rồi phải không nào? Còn trong tiếng Anh, để hỏi giờ, chúng ta có thể sử dụng một số mẫu câu hỏi dưới đây:

➤ What time is it? (Bây giờ là mấy giờ rồi nhỉ?)

➤ What is the time? (Bây giờ là mấy giờ rồi nhỉ?)

➤ Do you know what time it is? (Bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?)

➤ Have you got the time? (Bạn có nắm được giờ là mấy giờ không?)

➤ Could you tell me the time? (Bạn có thể cho tôi biết bây giờ là mấy giờ rồi không?)

>>> Tham khảo thêm: Tổng hợp các cách hỏi ngày trong tiếng Anh và cách trả lời?

Cách trả lời câu hỏi giờ trong tiếng Anh

Để trả lời cho câu hỏi “What time is it?” hay “What is the time?”, chúng ta sẽ có rất nhiều câu trả lời khác nhau hay các cách đọc giờ khác nhau. Hãy cùng IZONE tìm hiểu cách trả lời cho câu hỏi giờ chi tiết ở phần dưới đây nhé!

Cách đọc giờ tiếng anh

➤ Cách nói giờ đúng:

Để nói giờ đúng, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “It’s + số giờ + o’clock”

Ví dụ:

It’s 7 o’clock (Bây giờ là 7 giờ đúng – 7:00)It’s 11 o’clock (Bây giờ là 11 giờ đúng – 11:00)

Read More:   [10/2023] 2 Cách Làm Chữ Chạy Ngang, Dọc Màn Hình Trong Adobe Premiere

Nếu đang nói chuyện với người thân hoặc bạn bè, bạn có thể nói ngắn gọn hơn, lược bỏ c’clock thành “It’s 7”

➤ Cách nói giờ hơn:

Khi muốn diễn đạt giờ hơn trong Tiếng Anh, chúng ta có 2 cách sau:

– Cách 1: It’s + số giờ + số phút

Ví dụ:

It’s seven fifteen (Bây giờ là 7 giờ 15 phút – 7:15)It’s five thirty (Bây giờ là 8 giờ 30 phút – 8:30)

– Cách 2: It’s + số phút + past + số giờ

Ví dụ:

It’s twenty past ten (Bây giờ là 10 giờ 20 phút – 10:20)It’s ten past night (Bây giờ là 9 giờ 10 phút – 9:10)

➤ Cách nói giờ kém:

Để nói giờ kém trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng công thức: “It’s số phút (kém) + to + số giờ”

Ví dụ:

It’s fifty to ten (Bây giờ là 10 giờ kém 15 phút – 9:45)It’s five to nine (Bây giờ là 9 giờ kém 5 – 8:55)

Cách sử dụng AM và PM

Trong tiếng Anh, người ta không sử dụng khung giờ 24h như trong tiếng Việt thường dùng. Thay vào đó, chúng ta sẽ sử dụng cách nói AM và PM.

AM: giờ buổi sáng (0h-12h)PM: giờ buổi chiều tối (13h-24h)

Ví dụ:

It’s 8:10 PM (Bây giờ là 8giờ 10 phút tối – 20:10)It’s 7 AM (Bây giờ là 7h sáng – 7:00)

Các khoảng thời gian trong ngày

Bên cạnh các cách diễn đạt về thời gian chính xác như các cách nói ở phía trên, nhiều người cũng có xu hướng nói về thời gian trong ngày một cách chung chung mà không cụ thể từng giờ từng phút. Một số cách nói thường được dùng để nói về các khoảng thời gian trong ngày bao gồm:

➤ Morning: Morning được dùng để chỉ thời điểm buổi sáng (từ 6:00-12:00)

Ví dụ:

I have a meeting this morning (Tôi có một cuộc họp vào sáng nay)

➤ Noon: Noon chỉ buổi trưa, hay cụ thể là 12h trưa (12:00 PM)

Ví dụ:

When should we meet? – Around noon, so we can go out and grab something (Chúng ta có thể gặp nhau khi nào nhỉ? – Khoảng trưa đi, như vậy chúng ta có thể ra ngoài và ăn cái gì đó.)

Read More:   [10/2023] AFF Cup Là Gì? Nguồn Gốc Của Giải Bóng đá Huyền Thoại AFF Cup

➤ Afternoon: Từ này chỉ thời gian sau buổi trưa cho đến tối (trước khi mặt trời lặn), hay còn gọi là buổi chiều. Afternoon thường dùng để chỉ khoảng thời gian từ 12:00 PM cho tới 6:00 PM)

Ví dụ:

I’m going to join a workshop about technology in the afternoon (Tôi chuẩn bị tham gia một buổi hội thảo về công nghệ trong buổi chiều nay.)

➤ Midday: Midday chỉ khoảng thời gian tương tự như “Noon”, bởi nó có nghĩa là giữa ngày, thời điểm rơi vào khoảng từ 11:00 AM – 2:00 PM

Ví dụ:

At midday, it’s supposed to be super hot and sunny today. (Giữa ngày hôm nay, thời tiết sẽ rất nắng nóng đấy)

➤ Midnight: Midnight có nghĩa là nửa đêm. Thường người ta sẽ sử dụng từ này để chỉ khoảng thời gian từ 12h đêm đến 3h sáng (12:00 AM – 3:00 AM)

Ví dụ:

It’s very dangerous to go out at midnight (Sẽ rất nguy hiểm nếu đi ra ngoài vào nửa đêm.)

➤ Twilight: Twilight có nghĩa là chạng vạng, chỉ khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời lặn, ánh sáng mặt trời chỉ còn le lói và yếu ớt trên bầu trời.

Ví dụ:

She’s in love with the color of the sky at twilight (Cô ấy rất yêu màu của bầu trời vào mỗi khi chạng vạng)

➤ Sunset: Chỉ thời điểm mặt trời lặn, hay còn gọi là hoàng hôn. Sunset là thời điểm ngay trước twilight

Ví dụ:

I love to go out by the sunset to see the sky (Tôi thích ra ngoài vào lúc hoàng hôn và ngắm nhìn bầu trời)

➤ Sunrise: Chỉ thời điểm lúc mặt trời mọc, khởi đầu một ngày mới, hay còn gọi là bình minh.

Ví dụ:

How about waking up early and go to the beach before sunrise? (sao chúng ta không dậy sớm và ra biển trước lúc bình minh nhỉ?)

➤ The crack of dawn: Khoảng thời gian trước khi mặt trời mọc, lúc bắt đầu có ánh sáng trên bầu trời nhưng mặt trời vẫn chưa ló rạng. Crack of dawn xảy ra ngay trước sunrise.

Read More:   [09/2023] Thông Tin Chi Tiết Sim V120 Của Viettel Và Cách Mua

Ví dụ:

Wake up at the crack of dawn so you could breath in some fresh air. (Thức dậy trước khi mặt trời mặt thì bạn có thể hít thở một chút không khí trong lành)

Cách nói thời gian ước lượng

Trong trường hợp không muốn nói thời gian cụ thể và muốn diễn đạt thời gian ước ượng, chung chung, bạn có thể sử dụng một số cách nói dưới đây:

➤ About/almost/around:

About/almost/around có nghĩa là khoảng, khoảng chừng.

Ví dụ:

She’ll show up around 9 AM (Cô ấy sẽ tới vào khoảng 9h sáng)It’s about 10 o’clock (Giờ là khoảng 10 giờ)It’s almost midnight and he hasn’t come yet (Đã gần nửa đêm rồi mà anh ta vẫn còn chưa đến)

➤ By:

By được dùng để diễn tả khoảng thời gian ngay trước thời điểm nào đó (gần đến)

Ví dụ:

Teacher want us to finish our homework by 12 PM (Giáo viên muốn chúng ta hoàn thành bài tập về nhà trước 12h trưa)

Trên đây là tổng hợp các cách hỏi giờ trong tiếng Anh cùng câu trả lời chi tiết cho các trường hợp mà các bạn cần nắm rõ. Note hoặc lưu ngay lại để nhớ kỹ hơn nha, đặc biệt là các mẫu câu nói giờ hơn/giờ kém để tránh nhầm lẫn bạn nha.

Cùng IZONE chia sẻ ngay bài viết này đến nhiều bạn đang học Tiếng Anh và đừng quên theo dõi website cùng các trang mạng xã hội của IZONE để cập nhật những kiến thức và chia sẻ thú vị nhé!

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Tổng Hợp Cách Hỏi Giờ Trong Tiếng Anh Cùng Cách Trả Lời Chi Tiết❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Tổng Hợp Cách Hỏi Giờ Trong Tiếng Anh Cùng Cách Trả Lời Chi Tiết” [ ❤️️❤️️ ]”.

Back to top button