[10/2023] Tiếng Anh Cho Lái Xe Khi Giao Tiếp (Đầy Đủ)

Rate this post

Tiếng Anh Cho Lái Xe Khi Giao Tiếp (Đầy Đủ)

Trong bài viết này, KISS English sẽ chia sẻ cho các bộ từ vựng tiếng anh cho lái xe đầy đủ và chi tiết. Hãy theo dõi nhé.

Xem video của KISS English về cách học từ vựng siêu tốc và nhớ lâu tại đây nhé:

Bạn đang là một tài xế? Bạn ngại gặp khách du lịch nước ngoài vì không biết nên giao tiếp như thế nào? Trong bài viết hôm nay, KISS English sẽ chia sẻ cho các bộ từ vựng tiếng anh cho lái xe đầy đủ và chi tiết.

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Lái Xe Taxi Phổ Biến Nhất

Từ Vựng Tiếng Anh Cho Lái Xe Taxi Phổ Biến Nhất

Diver: tài xếTo diver: lái xeRoad: đườngTraffic: giao thôngTraffic light: đèn giao thôngVehicle: phương tiệnRoadside: lề đườngRing road: đành vành đaiPetrol station: trạm bơm xăngKerb: mép vỉa hèRoad sign: biển chỉ đườngTurning: chỗ rẽ, ngã rẽFork: ngã baToll: lệ phí qua đường hay qua cầuToll road: đường có thu lệ phíOne-way street: đường 1 chiềuRoundabout: bùng binhHigh way: quốc lộNo entry: cấm vàoCar park: bãi đổ xeParking space: chỗ đỗ xeNo parking: cấm đỗ xeDriving licence: bằng lái xePassenger: hành kháchStop: dừng xeNo stopping: cấm dừngNo overtaking: cấm vượtGive way: nhường đườngKeep left: đi bên tráiKeep right: đi bên phảiGet in lane: đi đúng làn đườngSlow down: đi chậm lạiTo accelerate: đi nhanh lênBus lane: làn đường xe buýtCaution: thận trọngTraffic jam: tắc đườngspeed: tốc độSignpost: biển báoTo swerve: ngoặtBypass: đường vòngTo brake: phanh (động từ)Speed limit: giới hạn tốc dộSpeeding fine: phạt tốc độ

Mẫu Câu Tiếng Anh Cho Lái Xe Thường Dùng

Mẫu Câu Tiếng Anh Cho Lái Xe Thường Dùng

1. Can I park here?
Mình có thể đỗ xe ở đây không?

2. Where’s the nearest petrol station?
Trạm xăng gần nhất ở đâu?

3. How far is it to the next services?
Từ đây đến chỗ có dịch vụ công cộng (trạm xăng, cửa hàng, quán cà phê, nhà vệ sinh, v.v.) tiếp theo bao xa?

Read More:   [10/2023] Hướng Dẫn Cách Nấu Tôm Hùm đất Crawfish Sốt Cajun Ngon Bổ Rẻ

4. Are we nearly there?
Chúng ta gần đến nơi chưa?

5. Please slow down!
Làm ơn đi chậm lại!

6. We’ve had an accident
Chúng ta vừa bị tai nạn

7. Sorry, it was my fault
Xin lỗi đây là lỗi của mìnhi

8. It wasn’t my fault
Đây không phải lỗi của mình

9. You’ve left your lights on
Cậu vẫn để đèn kìa

10. Have you passed your driving test?
Cậu có đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe không?

Ở trạm xăng

1. How much would you like?
Anh/chị cần bao nhiêu xăng?

Ex:

Full, please

Làm ơn đổ đầy

£25 worth, please

Làm ơn đổ 25 bảng

2. It takes …
Xe tôi dùng …

Ex: petrol: xăng

diesel: dầu diesel

3. It’s an electric car: Đây là ô tô điện

4. I’d like some oil: Tôi muốn mua một ít dầu

5. Can I check my tyre pressures here?: Ở đây có kiểm tra áp suất hơi của lốp xe không?

Trục trặc máy móc

1. My car’s broken down: Ô tô của tôi bị hỏng

2. My car won’t start: Ô tô của tôi không khởi động được

3. We’ve run out of petrol: Xe chúng tôi bị hết xăng

4. The battery’s flat: Xe hết ắc quy rồi

5. Have you got any jump leads?: Bạn có dây sạc điện không?

6. I’ve got a flat tyre: Xe tôi bị xịt lốp

7. I’ve got a puncture: Xe tôi bị thủng lốp

8. The … isn’t working: không hoạt động

Ex: speedometer: đồng hồ công tơ mét

petrol gauge: kim đo xăng

fuel gauge: kim đo nhiên liệu

9. The … aren’t working: không hoạt động

Ex: brake lights: đèn phanh

indicators: đèn xi nhan

10. There’s something wrong with …: Có trục trặc gì đó với …

Ex: the engine: động cơ

the steering: bánh lái

Read More:   [10/2023] Gỗ Gù Hương Là Gì? Tác Dụng Gì? Tại Sao Lại đắt

the brakes: phanh

11. The car’s losing oil: Xe đang bị chảy dầu

Làm việc với cảnh sát giao thông

1. Could I see your driving license?
Cho tôi xem bằng lái!

2. Do you know what speed you were doing?
Anh/chị có biết mình đang đi với tốc độ bao nhiêu không?

3. Are you insured on this vehicle?
Anh/chị có đóng bảo hiểm xe không?

4. Could I see your insurance documents?
Cho tôi xem giấy tờ bảo hiểm!

5. Have you had anything to drink?
Anh/chị có uống gì lúc trước không?

6. How much have you had to drink?
Anh/chị đã uống bao nhiêu?

7. Could you blow into this tube, please?
Mời anh/chị thổi vào ống này!

Khác

1. Stop: Dừng lại

2. Give way: Nhường đường

3. No entry: Cấm vào

4. One way: Một chiều

5. Parking: Nơi đỗ xe

6. No parking: Cấm đỗ xe

7. No stopping: Cấm dừng

8. Vehicles will be clamped: Các phương tiện giao thông sẽ bị khóa lại nếu đỗ không đúng chỗ

9. Keep left: Đi bên trái

10. Get in lane: Đi đúng làn đường

11. Slow down: Đi chậm lại

12. No overtaking: Cấm vượt

13. School: Trường học

14. Low bridge: Cầu gầm thấp

15. Level crossing: Chỗ đường ray giao với đường cái

16. Bus lane: Làn đường xe buýt

17. No through road: Đường cụt

18. Caution: Thận trọng

19. Fog: Sương mù

20. Diversion: Đổi hướng

21. Road closed: Chặn đường

22. Roadworks: Sửa đường

23. Accident ahead: Phía trước có tai nạn

24. Queue ahead: Có hàng xe dài phía trước

25. Queues after next junction: Có hàng xe dài sau chỗ đường giao nhau tiếp theo

26. On tow: Đang kéo xe

27. Services: Dịch vụ

28. Air: Không khí

29. Water: Nước

30. Don’t drink and drive: Không uống bia rượu khi lái xe

Tiếng Anh Cho Lái Xe Khi Giao Tiếp

Where are you?

Read More:   [09/2023] [ HÀNG CHÂU ÂU] Đầu Dò Nhiệt độ Pt100

Quý khách ở đâu?

What’s the address?

Địa chỉ cuả quý khách ở đâu?

Get in, please!

Xin mời lên xe

Where are you heading?

Bạn đi đến đâu

Bang the door, please!

Làm ơn đóng cửa lại

May I stop here?

Tôi dừng ở đây nhé?

Sorry, no parking here

Xin lỗi, không được đỗ xe ở đây.

I have to look for a parking place

Tôi phải tìm chỗ đỗ xe.

There is a “No parking” designation in front

Ở phía trước có biển cấm đỗ xe.

I can’t break the traffic rules

Tôi không thể vi phạm luật giao thông.

It’s too dangerous to overtake

Vượt như vậy rất nguy hiểm.

Don’t worry. I can make it

Yên tâm đi. Tôi có thể đuổi kịp.

If no jam, we can get there on time

Nếu không tắc đường, chúng ta có thể tới đó đúng giờ.

Can I park here?

Mình có thể đỗ xe ở đây không?

Where’s the nearest petrol station?

Trạm xăng gần nhất ở đâu?

Are we nearly there?

Chúng ta gần đến nơi chưa?

Please slow down!

Làm ơn đi chậm lại!

It’s on its way

Xe trên đường đến rồi

Here you got anything smaller?

Bạn có tiền nhỏ hơn không?

Lời Kết

Trên đây là tất cả những thông tin bổ ích về từ vựng tiếng anh cho lái xe mà KISS English muốn đem đến cho bạn. Hy vọng bài viết này phù hợp và bổ ích với bạn. Chúc bạn có một buổi học vui vẻ và hiệu quả.

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Tiếng Anh Cho Lái Xe Khi Giao Tiếp (Đầy Đủ)❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Tiếng Anh Cho Lái Xe Khi Giao Tiếp (Đầy Đủ)” [ ❤️️❤️️ ]”.

Back to top button