[10/2023] “subject” Là Gì? Nghĩa Của Từ Subject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Rate this post

Xem thêm: topic, theme, topic, issue, matter, discipline, subject area, subject field, field, field of study, study, bailiwick, branch of knowledge, content, depicted object, case, guinea pig, national, subjugate, submit, subject(p), capable, open, dependent n. he didn’t want to discuss that subject it was a very sensitive topic his letters were always on the theme…

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] “subject” Là Gì? Nghĩa Của Từ Subject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] “subject” Là Gì? Nghĩa Của Từ Subject Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt” [ ❤️️❤️️ ]”.

Read More:   [09/2023] Chuyển đổi Các Tập Tin âm Thanh Sang định Dạng MP3, WAV, MP4, M4A, OGG Hoặc Nhạc Chuông IPhone
Back to top button