[10/2023] Ốp Lết – Wikipedia Tiếng Việt

Rate this post

Từ điển Anh – Việt Omelet Nghe phát âm Mục lục /´ɔmlet/ Thông dụng Cách viết khác omelette Danh từ Trứng tráng Chuyên ngành Kinh tế trứng tráng Thuộc thể loại Các từ tiếp theo Omelette / ˈɒmlɪt /, như omelet, Omen / ‘oumən /, Danh từ: Điềm, Ngoại động từ: báo hiệu, chỉ điểm,……

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Ốp Lết – Wikipedia Tiếng Việt❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Ốp Lết – Wikipedia Tiếng Việt” [ ❤️️❤️️ ]”.

Read More:   [10/2023] 100 Từ đồng Nghĩa Với Unusual Trong Tiếng Anh
Back to top button