[10/2023] Fuel

Rate this post

Bản dịch của fuel – Từ điển tiếng Anh–Việt

(Bản dịch của fuel từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)

Các ví dụ của fuel

fuel

The conversion efficiency of the process of electricity generation using fossil fuels is between 30% and 40% when at its most efficient.

The speed with which this will occur depends primarily upon the speed at which the prices of conventional fuels rise.

Rural class formation fueled vocal arguments between husbands and wives over their mutual responsibilities.

The identification of the woods used for construction materials and fuels would help to clarify this question.

Penetration of intense charged particle beams in the outer layers of precompressed thermonuclear fuels.

Issues of affordability affect uptake of both improved stoves and modern fuels.

The weather component models moisture input and output in fuels generically classed as fine, moderate, and heavy.

Although the credit boom provided a short-term stimulus to output and employment it also fuelled in-ation.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của fuel

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

燃料, 燃燒劑, 刺激因素…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

燃料, 燃烧剂, 刺激因素…

trong tiếng Tây Ban Nha

combustible, combustible [masculine], incentivo [masculine]…

trong tiếng Bồ Đào Nha

combustível, combustível [masculine], incentivo [masculine]…

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

Read More:   [10/2023] Cách Làm Trà Sữa Từ Chè Khô Đơn Giản Thơm Ngon

trong tiếng Ả Rập

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

in Ukrainian

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

燃料, 燃料(ねんりょう), 刺激(しげき)…

sıvı yakıt, yakacak, görüşlerini/his ve fikirlerini desteklemek/arka çıkmak veya daha da kötüleştirmek…

combustible [masculine], carburant [masculine], matière [feminine] à…

combustible…

brandstof, brandstof innemen, van brandstof voorzien…

وَقود…

palivo, (na)tankovat, nabrat palivo…

brændstof, tanke…

bahan bakar, mengisi bahan bakar…

เชื้อเพลิง, เติมน้ำมันเชื้อเพลิง…

paliwo, podsycać, opał…

minyak, mengisi minyak…

der Brennstoff, auftanken, bunkern…

drivstoff [neuter], næring [masculine], fylle på…

연료…

паливо, пальне, заправляти(ся) пальним…

combustibile, carburante, rifornire di combustibile/carburante…

топливо, горючее, разжигать…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Với những thông tin mà Lavanthur.com chia sẻ, chúng tôi hy vọng với thông qua bài viết về “[10/2023] Fuel❤️️”.có thể giúp bạn có thêm nhiều thông tin cũng như hiểu rõ hơn về chủ đề “[10/2023] Fuel” [ ❤️️❤️️ ]”.

Back to top button